Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
soft-shell crab


noun
1. freshly molted crab with new shell still tender and flexible
Syn:
soft-shelled crab
Hypernyms:
crab, crabmeat
2. edible crab that has recently molted and not yet formed its new shell
Syn:
soft-shelled crab
Hypernyms:
crab


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.